XF-79#7A4A32
Acrylic gốc nướcMờ
タミヤカラーXF-79リノリウム甲板色
Tác phẩm
0
Công thức
0
Người sở hữu
0
Kho của bạn
- Hãng
- タミヤカラー
- Mã
- XF-79
- Loại
- Acrylic gốc nước
- Bề mặt
- Mờ
Màu tương đương
Màu gần giống từ hãng khác — khi bạn không có sẵn hoặc màu đã ngừng sản xuất.
- Mr.カラー(GSIクレオス)Rất gầnC606リノリウム色Lacquer · Mờ同一規格色 リノリウム甲板色(メーカー間で色味差あり)
- タミヤカラー ラッカーRất gầnLP-17リノリウム甲板色Lacquer · Mờタミヤ公式互換表(2024)
| Sơn | Loại / bề mặt | Độ khớp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mr.カラー(GSIクレオス)C606リノリウム色 | Lacquer · Mờ | Rất gần | 同一規格色 リノリウム甲板色(メーカー間で色味差あり) |
| タミヤカラー ラッカーLP-17リノリウム甲板色 | Lacquer · Mờ | Rất gần | タミヤ公式互換表(2024) |
Khi đổi loại sơn (lacquer, gốc nước…), hãy chú ý dung môi pha và khả năng sơn chồng lớp.
Công thức dùng sơn này
Chưa có công thức nào dùng sơn này.
Tác phẩm dùng sơn này
Chưa có tác phẩm nào dùng sơn này.