Cơ sở dữ liệu sơn

Cơ sở dữ liệu sơn

Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.

Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.

Xóa bộ lọc

H99

蛍光ピンク

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang

H100

蛍光グリーン

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang

H101

蛍光レッド

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang

H110

半光沢クリアー

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong

H151

ホワイトパール

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ngọc trai

H301

グレー FS36081

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H302

グリーン FS34092

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H303

グリーン FS34102

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H304

オリーブドラブ FS34087

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H305

グレー FS36118

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H306

グレー FS36270

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H307

グレー FS36320

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H308

グレー FS36375

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H309

グリーン FS34079

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H310

ブラウン FS30219

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H311

グレー FS36622

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H312

グリーン FS34227

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H313

イエロー FS33531

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H314

ブルー FS35622

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H315

グレー FS16440

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H316

ホワイト FS17875

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H317

グレー FS36231

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H318

レドーム

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H319

薄松葉色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H320

濃松葉色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H321

黄土色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H322

フタロシアニンブルー

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H323

ライトブルー

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H324

ライトグレー

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H325

グレー FS26440

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H326

ブルー FS15044

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H327

レッド FS11136

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H328

ブルー FS15050

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H329

イエロー FS13538

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H330

ダークグリーン BS381C/641

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H331

ダークシーグレー BS381C/638

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H332

ライトエアクラフトグレー BS381C/627

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H333

エクストラダークシーグレー BS381C/640

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H334

バーリーグレー BS4800/18B21

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H335

ミディアムシーグレー BS381C/637

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H336

ヘンプ BS4800/10B21

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H337

グレイッシュブルー FS35237

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H338

ライトグレー FS36495

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H339

エンジングレー FS16081

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bóng

H340

フィールドグリーン FS34097

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Bán bóng

H511

ロシアングリーン"4BO"WWⅡ

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H512

ロシアングリーン"4BO"1947年以降

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H513

ジャーマングレー/ドゥンケルグラウ

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H514

ジャーマングレー/グラウ

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

H515

ジャーマングレー/グラウ(退色)

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Mờ

X-1

ブラック

タミヤカラー · Bóng

X-2

ホワイト

タミヤカラー · Bóng

X-3

ロイヤルブルー

タミヤカラー · Bóng

X-4

ブルー

タミヤカラー · Bóng

X-5

グリーン

タミヤカラー · Bóng

X-6

オレンジ

タミヤカラー · Bóng

X-7

レッド

タミヤカラー · Bóng

X-8

レモンイエロー

タミヤカラー · Bóng

X-9

ブラウン

タミヤカラー · Bóng

X-10

ガンメタル

タミヤカラー · Ánh kim

X-11

クロームシルバー

タミヤカラー · Ánh kim

X-12

ゴールドリーフ

タミヤカラー · Ánh kim

X-13

メタリックブルー

タミヤカラー · Ánh kim

X-14

スカイブルー

タミヤカラー · Bóng

X-15

ライトグリーン

タミヤカラー · Bóng

X-16

パープル

タミヤカラー · Bóng

X-17

ピンク

タミヤカラー · Bóng

X-18

セミグロスブラック

タミヤカラー · Bán bóng

X-19

スモーク

タミヤカラー · Trong

X-21

フラットベース

タミヤカラー · Khác

X-22

クリヤー

タミヤカラー · Trong

X-23

クリヤーブルー

タミヤカラー · Trong

X-24

クリヤーイエロー

タミヤカラー · Trong

X-25

クリヤーグリーン

タミヤカラー · Trong

X-26

クリヤーオレンジ

タミヤカラー · Trong

X-27

クリヤーレッド

タミヤカラー · Trong

X-28

パークグリーン

タミヤカラー · Bóng

X-31

チタンゴールド

タミヤカラー · Ánh kim

X-32

チタンシルバー

タミヤカラー · Ánh kim

X-33

ブロンズ

タミヤカラー · Ánh kim

X-34

メタリックブラウン

タミヤカラー · Ánh kim

X-35

セミグロスクリヤー

タミヤカラー · Trong

XF-1

フラットブラック

タミヤカラー · Mờ

XF-2

フラットホワイト

タミヤカラー · Mờ

XF-3

フラットイエロー

タミヤカラー · Mờ

XF-4

イエローグリーン

タミヤカラー · Mờ

XF-5

フラットグリーン

タミヤカラー · Mờ

XF-6

コッパー

タミヤカラー · Ánh kim

XF-7

フラットレッド

タミヤカラー · Mờ

XF-8

フラットブルー

タミヤカラー · Mờ

XF-9

ハルレッド

タミヤカラー · Mờ

XF-10

フラットブラウン

タミヤカラー · Mờ

XF-11

暗緑色

タミヤカラー · Mờ

XF-12

明灰白色

タミヤカラー · Mờ

XF-13

濃緑色

タミヤカラー · Mờ

XF-14

明灰緑色

タミヤカラー · Mờ