Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
Xóa bộ lọcC365
グロスシーブルー FS15042
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C366
インターミディエートブルー FS35164
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C367
ブルーグレー FS35189
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C368
スカイ BS381C/210
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C369
ダークアース BS381C/450
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C370
エイザーブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C374
シャロウオーシャンブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C375
ディープオーシャンブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C376
レドームグレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C383
暗緑色(川西系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C384
コクピット色(川西系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C385
紅色(日本海軍機用)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C391
機体内部色 ターコイズグリーン(ソビエト)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C392
機体内部色 ブルー(ソビエト)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C393
ロシアンエアクラフトブルー(2)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C394
ダークグレー FS36176
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C395
ミディアムグレー FS36251
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C511
ロシアングリーン"4BO"WWⅡ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C512
ロシアングリーン"4BO"1947年以降
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C513
ジャーマングレー/ドゥンケルグラウ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C514
ジャーマングレー/グラウ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C515
ジャーマングレー/グラウ(退色)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C516
濃緑色 3414
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C517
茶色 3606
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C518
OD色 2314
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C519
ブロンセグリュン RAL6031
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C520
レーダァブラオン RAL8027
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C521
テーアシュバルツ RAL9021
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C522
土地色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C523
草色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C524
枯草色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C525
緑色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C526
茶色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C527
陸軍カーキ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C528
IDFグレー1(─1981シナイ半島)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C529
IDFグレー2(─1981ゴラン高原)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C530
IDFグレー3(現用)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C601
呉海軍工廠標準色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C602
佐世保海軍工廠標準色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C603
舞鶴海軍工廠標準色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C604
外舷21号色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C605
外舷22号色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C606
リノリウム色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C607
灰色2704(N5)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C608
暗灰色2705(N4)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C609
滑り止め塗装部色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
GX1
クールホワイト
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX2
ウイノーブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX3
ハーマンレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX4
キアライエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX5
スージーブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX6
モウリーグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX100
スーパークリアーⅢ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX101
GXクリアブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX102
GXディープクリアレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX103
GXディープクリアブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX104
GXクリアグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX105
GXクリアピンク
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX106
GXクリアオレンジ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX107
GXクリアパープル
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX108
GXクリアバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX109
GXクリアブラウン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX110
GXクリアシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX111
GXクリアゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX112
スーパークリアーⅢ UVカット 光沢
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX113
スーパークリアーⅢ UVカット つや消し
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX114
スーパースムースクリアー つや消し
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX122
GXクリアピーコックグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX201
GXメタルブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX202
GXメタルレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX203
GXメタルイエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX204
GXメタルブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX205
GXメタルグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX206
GXメタルパープル
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX207
GXメタルバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX208
GXラフシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX209
GXレッドゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX210
GXブルーゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX211
GXメタルイエローグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX212
GXメタルピーチ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX213
GXホワイトシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX214
GXアイスシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX215
GXメタルブラッディレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
LP-1
ブラック
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-2
ホワイト
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-3
フラットブラック
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-4
フラットホワイト
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-5
セミグロスブラック
タミヤカラー ラッカー · Bán bóng
LP-6
ピュアーブルー
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-7
ピュアーレッド
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-8
ピュアーイエロー
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-9
クリヤー
タミヤカラー ラッカー · Trong
LP-11
シルバー
タミヤカラー ラッカー · Ánh kim
LP-12
呉海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-13
佐世保海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-14
舞鶴海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ