Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
Xóa bộ lọcH20
つや消しクリアー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H30
クリアー(透明)
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H90
クリアーレッド
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H91
クリアーイエロー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H92
クリアーオレンジ
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H93
クリアーブルー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H94
クリアーグリーン
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H95
スモークグレー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H96
スモークブルー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
H110
半光沢クリアー
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Trong
X-19
スモーク
タミヤカラー · Trong
X-22
クリヤー
タミヤカラー · Trong
X-23
クリヤーブルー
タミヤカラー · Trong
X-24
クリヤーイエロー
タミヤカラー · Trong
X-25
クリヤーグリーン
タミヤカラー · Trong
X-26
クリヤーオレンジ
タミヤカラー · Trong
X-27
クリヤーレッド
タミヤカラー · Trong
X-35
セミグロスクリヤー
タミヤカラー · Trong
XF-86
フラットクリヤー
タミヤカラー · Trong