Cơ sở dữ liệu sơn

Cơ sở dữ liệu sơn

Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.

Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.

Xóa bộ lọc

007

クリアー

ガイアノーツ · Trong

008

フラットクリアー

ガイアノーツ · Trong

030

セミグロスクリアー

ガイアノーツ · Trong

041

クリアーレッド

ガイアノーツ · Trong

042

クリアーオレンジ

ガイアノーツ · Trong

043

クリアーブラック

ガイアノーツ · Trong

044

クリアーブルー

ガイアノーツ · Trong

045

クリアーイエロー

ガイアノーツ · Trong

046

クリアーブラウン

ガイアノーツ · Trong

047

クリアーパープル

ガイアノーツ · Trong

048

クリアーグリーン

ガイアノーツ · Trong

049

クリアーピンク

ガイアノーツ · Trong

050

クリアーホワイト

ガイアノーツ · Trong

Ex-03

Ex-クリアー

ガイアノーツ · Trong

Ex-04

Ex-フラットクリアー

ガイアノーツ · Trong

Ex-09

Ex-セミグロスクリアー プレミアム

ガイアノーツ · Trong

Ex-10

Ex-フラットクリアー プレミアム

ガイアノーツ · Trong

C46

クリアー(透明)

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C47

クリアーレッド

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C48

クリアーイエロー

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C49

クリアーオレンジ

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C50

クリアーブルー

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C101

スモークグレー

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C138

クリアーグリーン

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C181

スーパークリアー 半光沢

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

C182

スーパークリアー つや消し

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX100

スーパークリアーⅢ

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX101

GXクリアブラック

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX102

GXディープクリアレッド

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX103

GXディープクリアブルー

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX104

GXクリアグリーン

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX105

GXクリアピンク

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX106

GXクリアオレンジ

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX107

GXクリアパープル

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX108

GXクリアバイオレット

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX109

GXクリアブラウン

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX110

GXクリアシルバー

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX111

GXクリアゴールド

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX112

スーパークリアーⅢ UVカット 光沢

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX113

スーパークリアーⅢ UVカット つや消し

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX114

スーパースムースクリアー つや消し

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

GX122

GXクリアピーコックグリーン

Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong

LP-9

クリヤー

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-23

フラットクリヤー

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-24

セミグロスクリヤー

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-52

クリヤーレッド

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-53

クリヤーオレンジ

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-67

スモーク

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-68

クリヤーブルー

タミヤカラー ラッカー · Trong

LP-69

クリヤーイエロー

タミヤカラー ラッカー · Trong