Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Hãng
Loại
Bề mặt
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
Xóa bộ lọc101
蛍光ブルー
ガイアノーツ · Huỳnh quang
102
蛍光ピンク
ガイアノーツ · Huỳnh quang
103
蛍光レッド
ガイアノーツ · Huỳnh quang
104
蛍光グリーン
ガイアノーツ · Huỳnh quang
105
蛍光イエロー
ガイアノーツ · Huỳnh quang
106
蛍光オレンジ
ガイアノーツ · Huỳnh quang
107
蛍光イエローグリーン
ガイアノーツ · Huỳnh quang
108
蛍光ブルーグリーン
ガイアノーツ · Huỳnh quang
110
蛍光クリアー
ガイアノーツ · Huỳnh quang
C171
蛍光レッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C172
蛍光イエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C173
蛍光オレンジ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C174
蛍光ピンク
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C175
蛍光グリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang