Cơ sở dữ liệu sơn

Cơ sở dữ liệu sơn

Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.

Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.

Xóa bộ lọc

H8

シルバー(銀)

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H9

ゴールド(金)

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H10

カッパー(銅)

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H18

黒鉄色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H28

メタルブラック

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H38

赤鉄色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H63

青竹色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H76

焼鉄色

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H87

メタリックレッド

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H88

メタリックブルー

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

H89

メタリックグリーン

水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ánh kim

X-10

ガンメタル

タミヤカラー · Ánh kim

X-11

クロームシルバー

タミヤカラー · Ánh kim

X-12

ゴールドリーフ

タミヤカラー · Ánh kim

X-13

メタリックブルー

タミヤカラー · Ánh kim

X-31

チタンゴールド

タミヤカラー · Ánh kim

X-32

チタンシルバー

タミヤカラー · Ánh kim

X-33

ブロンズ

タミヤカラー · Ánh kim

X-34

メタリックブラウン

タミヤカラー · Ánh kim

XF-6

コッパー

タミヤカラー · Ánh kim

XF-16

フラットアルミ

タミヤカラー · Ánh kim

XF-28

ダークコッパー

タミヤカラー · Ánh kim

XF-56

メタリックグレイ

タミヤカラー · Ánh kim