Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
GX1
クールホワイト
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX2
ウイノーブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX3
ハーマンレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX4
キアライエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX5
スージーブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX6
モウリーグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
GX100
スーパークリアーⅢ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX101
GXクリアブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX102
GXディープクリアレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX103
GXディープクリアブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX104
GXクリアグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX105
GXクリアピンク
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX106
GXクリアオレンジ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX107
GXクリアパープル
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX108
GXクリアバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX109
GXクリアブラウン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX110
GXクリアシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX111
GXクリアゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX112
スーパークリアーⅢ UVカット 光沢
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX113
スーパークリアーⅢ UVカット つや消し
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX114
スーパースムースクリアー つや消し
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX122
GXクリアピーコックグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
GX201
GXメタルブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX202
GXメタルレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX203
GXメタルイエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX204
GXメタルブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX205
GXメタルグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX206
GXメタルパープル
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX207
GXメタルバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX208
GXラフシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX209
GXレッドゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX210
GXブルーゴールド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX211
GXメタルイエローグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX212
GXメタルピーチ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX213
GXホワイトシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX214
GXアイスシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
GX215
GXメタルブラッディレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
X-1
ブラック
タミヤカラー · Bóng
X-2
ホワイト
タミヤカラー · Bóng
X-3
ロイヤルブルー
タミヤカラー · Bóng
X-4
ブルー
タミヤカラー · Bóng
X-5
グリーン
タミヤカラー · Bóng
X-6
オレンジ
タミヤカラー · Bóng
X-7
レッド
タミヤカラー · Bóng
X-8
レモンイエロー
タミヤカラー · Bóng
X-9
ブラウン
タミヤカラー · Bóng
X-10
ガンメタル
タミヤカラー · Ánh kim
X-11
クロームシルバー
タミヤカラー · Ánh kim
X-12
ゴールドリーフ
タミヤカラー · Ánh kim
X-13
メタリックブルー
タミヤカラー · Ánh kim
X-14
スカイブルー
タミヤカラー · Bóng
X-15
ライトグリーン
タミヤカラー · Bóng
X-16
パープル
タミヤカラー · Bóng
X-17
ピンク
タミヤカラー · Bóng
X-18
セミグロスブラック
タミヤカラー · Bán bóng
X-19
スモーク
タミヤカラー · Trong
X-21
フラットベース
タミヤカラー · Khác
X-22
クリヤー
タミヤカラー · Trong
X-23
クリヤーブルー
タミヤカラー · Trong
X-24
クリヤーイエロー
タミヤカラー · Trong
X-25
クリヤーグリーン
タミヤカラー · Trong
X-26
クリヤーオレンジ
タミヤカラー · Trong
X-27
クリヤーレッド
タミヤカラー · Trong
X-28
パークグリーン
タミヤカラー · Bóng
X-31
チタンゴールド
タミヤカラー · Ánh kim
X-32
チタンシルバー
タミヤカラー · Ánh kim
X-33
ブロンズ
タミヤカラー · Ánh kim
X-34
メタリックブラウン
タミヤカラー · Ánh kim
X-35
セミグロスクリヤー
タミヤカラー · Trong
XF-1
フラットブラック
タミヤカラー · Mờ
XF-2
フラットホワイト
タミヤカラー · Mờ
XF-3
フラットイエロー
タミヤカラー · Mờ
XF-4
イエローグリーン
タミヤカラー · Mờ
XF-5
フラットグリーン
タミヤカラー · Mờ
XF-6
コッパー
タミヤカラー · Ánh kim
XF-7
フラットレッド
タミヤカラー · Mờ
XF-8
フラットブルー
タミヤカラー · Mờ
XF-9
ハルレッド
タミヤカラー · Mờ
XF-10
フラットブラウン
タミヤカラー · Mờ
XF-11
暗緑色
タミヤカラー · Mờ
XF-12
明灰白色
タミヤカラー · Mờ
XF-13
濃緑色
タミヤカラー · Mờ
XF-14
明灰緑色
タミヤカラー · Mờ
XF-15
フラットフレッシュ
タミヤカラー · Mờ
XF-16
フラットアルミ
タミヤカラー · Ánh kim
XF-17
シーブルー
タミヤカラー · Mờ
XF-18
ミディアムブルー
タミヤカラー · Mờ
XF-19
スカイグレイ
タミヤカラー · Mờ
XF-20
ミディアムグレイ
タミヤカラー · Mờ
XF-21
スカイ
タミヤカラー · Mờ
XF-22
RLMグレイ
タミヤカラー · Mờ
XF-23
ライトブルー
タミヤカラー · Mờ
XF-24
ダークグレイ
タミヤカラー · Mờ
XF-25
ライトシーグレイ
タミヤカラー · Mờ
XF-26
ディープグリーン
タミヤカラー · Mờ
XF-27
ブラックグリーン
タミヤカラー · Mờ