Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Hãng
Loại
Bề mặt
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
Xóa bộ lọc131
パールシルバー
ガイアノーツ · Ngọc trai
132
パールゴールド
ガイアノーツ · Ngọc trai
133
パールカッパー
ガイアノーツ · Ngọc trai
134
プリズム パープルグリーン
ガイアノーツ · Ngọc trai
135
プリズム ブルーグリーン
ガイアノーツ · Ngọc trai
136Ngừng sản xuất
プリズム マゼンタゴールド
ガイアノーツ · Ngọc trai
H151
ホワイトパール
水性ホビーカラー(GSIクレオス) · Ngọc trai
C151
ホワイトパール(2コート)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ngọc trai
LP-41
マイカブルー
タミヤカラー ラッカー · Ngọc trai
LP-42
マイカレッド
タミヤカラー ラッカー · Ngọc trai
LP-43
パールホワイト
タミヤカラー ラッカー · Ngọc trai
LP-47
パールブルー
タミヤカラー ラッカー · Ngọc trai
LP-49
パールクリヤー
タミヤカラー ラッカー · Ngọc trai