Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
LP-67
スモーク
タミヤカラー ラッカー · Trong
LP-68
クリヤーブルー
タミヤカラー ラッカー · Trong
LP-69
クリヤーイエロー
タミヤカラー ラッカー · Trong
LP-70
アルミシルバー
タミヤカラー ラッカー · Ánh kim
LP-71
シャンパンゴールド
タミヤカラー ラッカー · Ánh kim
LP-72
マイカシルバー
タミヤカラー ラッカー · Ánh kim
LP-73
カーキ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-74
フラットアース
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-75
バフ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-76
イエローブラウン(DAK 1941~)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-77
ライトブラウン(DAK 1942~)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-78
フラットブルー
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-79
フラットレッド
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-80
フラットイエロー
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-81
調色用ブルー
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-82
調色用レッド
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-83
調色用イエロー
タミヤカラー ラッカー · Bóng
LP-84
カモフラージュグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-85
ミディアムエアーグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ