Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
Xóa bộ lọcLP-13
佐世保海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-14
舞鶴海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-15
横須賀海軍工廠グレイ(日本海軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-16
木甲板色
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-17
リノリウム甲板色
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-18
ダルレッド
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-25
茶色(陸上自衛隊)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-26
濃緑色(陸上自衛隊)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-27
ジャーマングレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-28
オリーブドラブ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-29
オリーブドラブ2
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-30
ライトサンド
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-34
ライトグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-35
インシグニアホワイト
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-36
ダークゴーストグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-37
ライトゴーストグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-54
ダークアイアン(履帯色)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-55
ダークイエロー2(ドイツ陸軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-56
ダークグリーン2(ドイツ陸軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-57
レッドブラウン2(ドイツ陸軍)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-58
NATOグリーン
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-59
NATOブラウン
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-60
NATOブラック
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-64
OD色(陸上自衛隊)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-65
ラバーブラック
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-66
フラットフレッシュ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-73
カーキ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-74
フラットアース
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-75
バフ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-76
イエローブラウン(DAK 1941~)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-77
ライトブラウン(DAK 1942~)
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-78
フラットブルー
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-79
フラットレッド
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-80
フラットイエロー
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-84
カモフラージュグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ
LP-85
ミディアムエアーグレイ
タミヤカラー ラッカー · Mờ