Cơ sở dữ liệu sơn
Cơ sở dữ liệu sơn
Lọc theo hãng, loại và bề mặt, rồi xem màu tương đương cùng các công thức và tác phẩm dùng từng màu.
Màu chỉ mang tính gần đúng. Màn hình, lớp lót và kỹ thuật đều làm thay đổi màu sơn.
C30
フラットベース
Mr.カラー(GSIクレオス) · Khác
C31
軍艦色(1)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C32
軍艦色(2)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C33
つや消しブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C34
スカイブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C35
明灰白色(三菱系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C36
RLM74 グレーグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C37
RLM75 グレーバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C38
オリーブドラブ(2)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C39
ダークイエロー(サンディイエロー)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C40
ジャーマングレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C41
レッドブラウン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C42
マホガニー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C43
ウッドブラウン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C44
タン(ライトブラウン)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C45
セールカラー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C46
クリアー(透明)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C47
クリアーレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C48
クリアーイエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C49
クリアーオレンジ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C50
クリアーブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C51
薄茶色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C52
フィールドグレー2(オリーブグレー)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C54
カーキグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C55
カーキ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C56
明灰緑色(中島系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C57
青竹色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C58
黄橙色(オレンジイエロー)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C59
オレンジ(橙)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C60
RLM02 グレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C61
焼鉄色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C62
つや消しホワイト
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C63
ピンク(桃)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C64
ルマングリーン(黄緑)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C65
インディブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C66
デイトナグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C67
パープル(紫)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C68
モンザレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C69
グランプリホワイト
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C70
ダークグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C71
ミッドナイトブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C72
ミディアムブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C73
エアクラフトグレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C74
エアスペリオリティーブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C75
メタリックレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C76
メタリックブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C77
メタリックグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C78
メタルブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C79
シャインレッド(朱色)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C80
コバルトブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C81
あずき色(赤2号)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C90
シャインシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C92
セミグロスブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C97
灰色9号
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C100
マルーン(ワインレッド)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C101
スモークグレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C104
ガンクローム
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C107
キャラクターホワイト
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C108
キャラクターレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C109
キャラクターイエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C110
キャラクターブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C111
キャラクターフレッシュ(1)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C112
キャラクターフレッシュ(2)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C113
RLM04 イエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C114
RLM23 レッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C115
RLM65 ライトブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C116
RLM66 ブラックグレー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C117
RLM76 ライトブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C118
RLM78 ライトブルー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C119
RLM79 サンドイエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C120
RLM80 オリーブグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C121
RLM81 ブラウンバイオレット
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C122
RLM82 ライトグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C123
RLM83 ダークグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C124
暗緑色(三菱系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C125
カウリング色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C126
コクピット色(三菱系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C127
コクピット色(中島系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C128
灰緑色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C129
濃緑色(中島系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C130
濃緑色(川崎系)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C131
赤褐色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bán bóng
C132
土草色
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C135
ロシアングリーン(1)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C136
ロシアングリーン(2)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C137
タイヤブラック
Mr.カラー(GSIクレオス) · Mờ
C138
クリアーグリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Trong
C151
ホワイトパール(2コート)
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ngọc trai
C156
スーパーホワイトIV
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C158
スーパーイタリアンレッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Bóng
C159
スーパーシルバー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Ánh kim
C171
蛍光レッド
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C172
蛍光イエロー
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C173
蛍光オレンジ
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C174
蛍光ピンク
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang
C175
蛍光グリーン
Mr.カラー(GSIクレオス) · Huỳnh quang